Công ty cổ phần chứng khoán toàn cầu
VNI
7 97 59 135 4 976.51 -1.76 -0.18 % KL: 81,782,955 GT (tỷ): 1,632.17  
HNX
4 41 49 67 11 109.63 -0.16 -0.14 % KL: 24,728,558 GT (tỷ): 312.02
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL 4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL 4+