Công ty cổ phần chứng khoán toàn cầu
VNI
14 169 51 114 9 966.21 3.91 0.41 % KL: 106,976,093 GT (tỷ): 2,140.31  
HNX
27 62 68 62 7 105.88 0.13 0.12 % KL: 23,915,836 GT (tỷ): 217.60
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL 4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL 4+