Công ty cổ phần chứng khoán toàn cầu
VNI
4 62 44 225 6 933.65 -18.39 -1.93 % KL: 255,174,193 GT (tỷ): 5,347.27  
HNX
9 44 59 74 13 105.01 -1.64 -1.54 % KL: 40,099,577 GT (tỷ): 540.10
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL 4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL 4+