Công ty cổ phần chứng khoán toàn cầu
VNI
6 136 54 143 9 950.89 -1.45 -0.15 % KL: 160,688,831 GT (tỷ): 3,838.12  
HNX
14 55 64 56 13 106.11 0.00 0.00 % KL: 35,086,115 GT (tỷ): 427.38
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL 4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL 4+