Công ty cổ phần chứng khoán toàn cầu
VNI
11 99 47 164 19 953.51 -4.85 -0.51 % KL: 147,531,449 GT (tỷ): 3,642.61  
HNX
8 52 59 70 15 107.55 -0.55 -0.51 % KL: 40,091,757 GT (tỷ): 466.30
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL 4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL 4+